Google Tivi Sony 4K 65 inch K-65XR30M2

Mã sản phẩm65XR30M2Danh mục,

23,100,000VND

✅ Còn hàng

Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 là dòng tivi thế hệ mới hứa hẹn khuấy đảo không gian giải trí của mọi gia đình nhờ sự dung hòa hoàn hảo giữa công nghệ hiển thị đỉnh cao và hệ thống âm thanh rạp hát. Không chỉ dừng lại ở một thiết bị nghe nhìn, siêu phẩm tivi Sony này còn là mảnh ghép công nghệ giúp tôn lên nét sang trọng cho phòng khách hiện đại của bạn.

Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2: Tận hưởng đỉnh cao giải trí AI tại gia

Kiểu dáng tinh tế, kiến tạo không gian sống thời thượng

Được định hình theo phong cách tối giản sang trọng của Sony, siêu phẩm Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 thu hút mọi ánh nhìn nhờ phần viền màn hình siêu mỏng, giúp mở rộng góc nhìn tối đa. Đi kèm là hệ thống chân đế vững chãi, tổng thể thanh lịch giúp thiết bị dễ dàng hòa hợp với nhiều phong cách kiến trúc nội thất.

Thiết kế Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2

Kiểu dáng tinh tế, kiến tạo không gian sống thời thượng

Đột phá hiển thị nhờ bộ xử lý XR Processor tích hợp AI

Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 sở hữu bộ vi xử lý XR Processor thông minh. Bằng cách giả lập tư duy não bộ con người, các thuật toán AI trên tivi sẽ tự động cân chỉnh độ tương phản, tăng cường độ sâu và làm mượt mọi chuyển động, mang lại những khung hình chân thực đến ngỡ ngàng.

Bộ xử lý XR Processor Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2

Đột phá hiển thị nhờ bộ xử lý XR Processor tích hợp AI

Hình ảnh rõ nét, màu sắc tự nhiên cùng XR Clear Image và Triluminos Pro

Nỗi lo về chất lượng nguồn video đầu vào thấp sẽ hoàn toàn biến mất trên Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2. Công nghệ XR Clear Image đóng vai trò khử nhiễu, làm mịn các góc cạnh và tái tạo chi tiết bị mất một cách mượt mà.

Bên cạnh đó, việc được trang bị dải màu rộng XR Triluminos Pro cũng sẽ giúp tivi Sony giữ được chất màu nguyên bản, trung thực. Tivi Sony không làm rực màu một cách thô ráp mà tập trung thể hiện chính xác các dải màu phức tạp như sắc da người hay phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.

XR Triluminos Pro Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2

Thưởng thức khung hình màu sắc tự nhiên cùng Triluminos Pro

Không gian âm thanh vòm sống động chuẩn Dolby Atmos và DTS:X

Không chỉ mãn nhãn về phần nhìn, chiếc Google Sony TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 còn mang đến những bữa tiệc âm thanh bùng nổ nhờ sự kết hợp giữa Dolby Atmos và DTS:X. Toàn bộ căn phòng của bạn sẽ được bao bọc bởi hiệu ứng âm thanh vòm đa chiều, cho cảm giác như đang ngồi giữa một rạp phim thu nhỏ.

Thưởng thức âm thanh vòm sống động Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2

Không gian âm thanh vòm sống động chuẩn Dolby Atmos và DTS:X

Trải nghiệm chiến game mượt mà, không độ trễ

Đối với các tín đồ gaming, màn hình 65 inch của Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 sẽ là một trợ thủ đắc lực. Nhờ tần số quét cao 4K/120Hz cùng các công nghệ bổ trợ như VRR (Tần số quét biến thiên) và ALLM (Chế độ trễ thấp tự động), mọi pha chuyển động nhanh trong game đều diễn ra mượt mà, loại bỏ hiệu quả hiện tượng xé hình hay giật lag.

Chiến game mượt mà Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2

Trải nghiệm chiến game mượt mà, không độ trễ

Hệ điều hành Google TV thông minh, điều khiển giọng nói tiện lợi

Giao diện Google TV trên Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 được thiết kế vô cùng thân thiện, có khả năng tự động học hỏi thói quen giải trí để đề xuất các chương trình phù hợp với sở thích của bạn.

Google TV Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2

Google TV – Trung tâm giải trí thông minh, dễ sử dụng

Đặc biệt, việc tìm kiếm nội dung hay điều khiển tivi giờ đây cũng trở nên vô cùng đơn giản thông qua nút trợ lý ảo Google Assistant tích hợp ngay trên remote. Từ việc tìm kiếm nội dung, mở ứng dụng cho đến điều chỉnh âm lượng, mọi thao tác đều có thể thực hiện nhanh chóng mà không cần quá nhiều thao tác thủ công.

Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 sở hữu kích thước 65 inch lý tưởng cùng hàng loạt công nghệ hình ảnh, âm thanh mang tính đột phá, Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-65XR30M2 xứng đáng là trung tâm giải trí thông minh cho ngôi nhà hiện đại của bạn.

Thông số kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 65 inch (64,5 inch)

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (R X C X D): Xấp xỉ 9 x 64 x 290 mm

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1255 mm

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng): Xấp xỉ 30 kg

KHOẢNG CÁCH BÊN TRONG CHÂN ĐẾ (VỊ TRÍ BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1237 mm

Trọng lượng TV không có chân đế: Xấp xỉ 20,8 kg

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C): 300 x 300 mm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D): Xấp xỉ 1447 x 841 x 70 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI) (R x C x D): Xấp xỉ 1447 x 904 x 290 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (TRỌNG LƯỢNG): Xấp xỉ 21,2 kg

Kích thước thùng đựng (R x C x D): Xấp xỉ 1600 x 1002 x 170 mm

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 164 cm

Khả năng kết nối

HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

Hỗ trợ định dạng qua USB: FAT32/exFAT/NTFS

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): Không

Tổng các ngõ vào HDMI: 4 (2 bên hông, 2 bên dưới)

Tần số quét biến đổi (VRR): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp: Không

(Các) Ngõ vào RS-232C: Không

Ngõ ra loa subwoofer: –

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số: 1 (Phía dưới)

Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh): Không

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB: Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC): Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp): 1 (Phía dưới)

Ngõ ra tai nghe: –

TẦN SỐ WI-FI: 2,4 GHz/5 GHz

Cổng USB: 2 (bên cạnh)

Mã phát USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2 TS (HDV, AVCHD):MPEG2, MPEG4, AVC, AVS, HEVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC, AV1, VP8, WMV, Motion Jpeg, /AVI:Motion Jpeg, HEVC, MPEG4, WMV, AVC, VP8/ASF (WMV)/MOV:AVC, HEVC, MPEG4, WMV/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC, VP9, WMV, AV1, 3GPP:MPEG4, AVC, HEVC, MPEG2, WMV, VP8, AV1/MP3/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG/WEBM:AV1, VP9/AC4/ogg/AAC

Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6

CHROMECAST BUILT-IN: Có

BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC): Không

APPLE HOMEKIT: Có

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1: 4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM

Ngõ ra âm thanh: –

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth: Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

NGÕ VÀO LAN: 1 (Phía dưới)

APPLE AIRPLAY: Có

Hình ảnh (Panel)

ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 3840 x 2160

Loại màn hình: LCD

Loại đèn nền: LED nền

GÓC XEM: –

Loại đèn nền làm mờ cục bộ: Kiểm soát đèn nền theo khung

ÍT PHẢN CHIẾU / CHÓI: –

TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH: 100 Hz

CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION): –

Hình ảnh (đang xử lý)

Tăng cường màu sắc: XR TRILUMINOS PRO™, Công nghệ Live Colour™

TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO): Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Hỗ trợ tín hiệu video: Tín hiệu HDMI™: 4096x2160p (24,50, 60 Hz), 3840x2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Tăng cường độ nét: XR Clear Image

Chế độ hình ảnh: Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game)

ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI: 640×480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800×600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024×768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280×1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600×900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680×1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920×1080 (67,5 kHz, 60 Hz)

HIGH PEAK LUMINANCE: –

Bộ xử lý: XR Processor

Tăng cường chuyển động: Motionflow™ XR 400 (Gốc 100 Hz)

HIỆU CHỈNH THEO STUDIO: Netflix 2, SONY PICTURES CORE 2, Amazon Prime 2

CẢM BIẾN: Ánh sáng

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

SỐ LƯỢNG BỘ LOA: 2

CẤU HÌNH BỘ LOA: Phạm vi đầy đủ x 2

Loại loa: Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker

CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA: 20 W

Âm thanh (Xử lý)

VOICE ZOOM: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby: Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Chế độ âm thanh: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS: DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X

Camera

CHỨC NĂNG CAMERA: –

CAMERA: –

Phần mềm

ECO DASHBOARD: Có

Cửa hàng ứng dụng: Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt: Có

VOICE SEARCH: (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có

SMART TV: Google TV™

Hẹn giờ tắt: Có

Ngôn ngữ nhập văn bản: TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

CONTROL MENU: Có

Hệ thống hoạt động: Android TV™

Trình duyệt Internet: –

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG): Có

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN: Có

Bộ lưu trữ tích hợp (GB): 32 GB 3

Teletext: Có

Ngôn ngữ hiển thị: TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAY, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG VIỆT, TIẾNG THÁI, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG TAGALOG

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®: Có (OTA0)

Các tính năng dành cho PlayStation®5

Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động: Có

Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại: Có

Tiết kiệm điện và năng lượng

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 164 cm

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star : –

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star : –

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 65 inch (64,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ): 0,5 W

Hàm lượng thủy ngân (mg): 0,0 mg

Kiểm soát đèn nền động : Có

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® : –

Sự hiện diện của dây dẫn : –

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền: Có

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số): 50/60 Hz, 220 V – 240 V AC

Thiết kế

MÀU CHÂN ĐẾ: Màu đen

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ: Bố trí 1 hướng

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA: Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

MÀU VIỀN: Màu đen

THIẾT KẾ VIỀN: Bề mặt phẳng

Thiết kế chân đế: Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T

Bộ dò đài tích hợp

Hệ thống truyền hình (Analog): B/G,D/K,I,M

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất): DVB-T/T2

CI+: –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất): VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp): 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh): –

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số): –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog): 45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh): –

Trợ năng

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh): Có

Phụ đề: Phụ đề

THIẾT LẬP BAN ĐẦU DỄ DÀNG VỚI TALKBACK: Có

Phóng to chữ: Có

TALKBACK: Có

CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV: Có

HIỆU CHỈNH MÀU: Có

ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC VĂN BẢN: Có

VOICE SEARCH: Có

TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC: Có

Lối tắt trợ năng: Có

ĐẢO MÀU: Có

ÂM THANH ĐƠN SẮC: –

THỜI GIAN CHỜ CỦA TÍNH NĂNG TRỢ NĂNG: Có 4

Phụ kiện

Phụ kiện tùy chọn: Giá treo tường (Giá treo tường nguyên bản của Sony 5) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia

Có gì trong hộp

Chân để bàn

Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Pin

Dây nguồn AC

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn thiết lập nhanh

Google Tivi Sony 4K 65 inch K 65XR30M2

Google Tivi Sony 4K 65 inch K-65XR30M2

✅ Còn hàng
23,100,000VND

Google Tivi Sony 4K 65 inch K-65XR30M2

Kích thước và trọng lượng

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 65 inch (64,5 inch)

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (R X C X D): Xấp xỉ 9 x 64 x 290 mm

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1255 mm

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng): Xấp xỉ 30 kg

KHOẢNG CÁCH BÊN TRONG CHÂN ĐẾ (VỊ TRÍ BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1237 mm

Trọng lượng TV không có chân đế: Xấp xỉ 20,8 kg

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C): 300 x 300 mm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D): Xấp xỉ 1447 x 841 x 70 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI) (R x C x D): Xấp xỉ 1447 x 904 x 290 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (TRỌNG LƯỢNG): Xấp xỉ 21,2 kg

Kích thước thùng đựng (R x C x D): Xấp xỉ 1600 x 1002 x 170 mm

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 164 cm

Khả năng kết nối

HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

Hỗ trợ định dạng qua USB: FAT32/exFAT/NTFS

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): Không

Tổng các ngõ vào HDMI: 4 (2 bên hông, 2 bên dưới)

Tần số quét biến đổi (VRR): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp: Không

(Các) Ngõ vào RS-232C: Không

Ngõ ra loa subwoofer: –

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số: 1 (Phía dưới)

Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh): Không

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB: Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC): Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp): 1 (Phía dưới)

Ngõ ra tai nghe: –

TẦN SỐ WI-FI: 2,4 GHz/5 GHz

Cổng USB: 2 (bên cạnh)

Mã phát USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2 TS (HDV, AVCHD):MPEG2, MPEG4, AVC, AVS, HEVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC, AV1, VP8, WMV, Motion Jpeg, /AVI:Motion Jpeg, HEVC, MPEG4, WMV, AVC, VP8/ASF (WMV)/MOV:AVC, HEVC, MPEG4, WMV/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC, VP9, WMV, AV1, 3GPP:MPEG4, AVC, HEVC, MPEG2, WMV, VP8, AV1/MP3/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG/WEBM:AV1, VP9/AC4/ogg/AAC

Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6

CHROMECAST BUILT-IN: Có

BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC): Không

APPLE HOMEKIT: Có

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1: 4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM

Ngõ ra âm thanh: –

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth: Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

NGÕ VÀO LAN: 1 (Phía dưới)

APPLE AIRPLAY: Có

Hình ảnh (Panel)

ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 3840 x 2160

Loại màn hình: LCD

Loại đèn nền: LED nền

GÓC XEM: –

Loại đèn nền làm mờ cục bộ: Kiểm soát đèn nền theo khung

ÍT PHẢN CHIẾU / CHÓI: –

TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH: 100 Hz

CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION): –

Hình ảnh (đang xử lý)

Tăng cường màu sắc: XR TRILUMINOS PRO™, Công nghệ Live Colour™

TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO): Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Hỗ trợ tín hiệu video: Tín hiệu HDMI™: 4096x2160p (24,50, 60 Hz), 3840x2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Tăng cường độ nét: XR Clear Image

Chế độ hình ảnh: Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game)

ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI: 640×480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800×600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024×768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280×1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600×900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680×1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920×1080 (67,5 kHz, 60 Hz)

HIGH PEAK LUMINANCE: –

Bộ xử lý: XR Processor

Tăng cường chuyển động: Motionflow™ XR 400 (Gốc 100 Hz)

HIỆU CHỈNH THEO STUDIO: Netflix 2, SONY PICTURES CORE 2, Amazon Prime 2

CẢM BIẾN: Ánh sáng

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

SỐ LƯỢNG BỘ LOA: 2

CẤU HÌNH BỘ LOA: Phạm vi đầy đủ x 2

Loại loa: Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker

CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA: 20 W

Âm thanh (Xử lý)

VOICE ZOOM: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby: Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Chế độ âm thanh: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS: DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X

Camera

CHỨC NĂNG CAMERA: –

CAMERA: –

Phần mềm

ECO DASHBOARD: Có

Cửa hàng ứng dụng: Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt: Có

VOICE SEARCH: (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có

SMART TV: Google TV™

Hẹn giờ tắt: Có

Ngôn ngữ nhập văn bản: TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

CONTROL MENU: Có

Hệ thống hoạt động: Android TV™

Trình duyệt Internet: –

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG): Có

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN: Có

Bộ lưu trữ tích hợp (GB): 32 GB 3

Teletext: Có

Ngôn ngữ hiển thị: TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAY, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG VIỆT, TIẾNG THÁI, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG TAGALOG

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®: Có (OTA0)

Các tính năng dành cho PlayStation®5

Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động: Có

Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại: Có

Tiết kiệm điện và năng lượng

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 164 cm

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star : –

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star : –

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 65 inch (64,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ): 0,5 W

Hàm lượng thủy ngân (mg): 0,0 mg

Kiểm soát đèn nền động : Có

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® : –

Sự hiện diện của dây dẫn : –

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền: Có

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số): 50/60 Hz, 220 V – 240 V AC

Thiết kế

MÀU CHÂN ĐẾ: Màu đen

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ: Bố trí 1 hướng

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA: Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

MÀU VIỀN: Màu đen

THIẾT KẾ VIỀN: Bề mặt phẳng

Thiết kế chân đế: Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T

Bộ dò đài tích hợp

Hệ thống truyền hình (Analog): B/G,D/K,I,M

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất): DVB-T/T2

CI+: –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất): VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp): 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh): –

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số): –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog): 45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh): –

Trợ năng

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh): Có

Phụ đề: Phụ đề

THIẾT LẬP BAN ĐẦU DỄ DÀNG VỚI TALKBACK: Có

Phóng to chữ: Có

TALKBACK: Có

CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV: Có

HIỆU CHỈNH MÀU: Có

ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC VĂN BẢN: Có

VOICE SEARCH: Có

TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC: Có

Lối tắt trợ năng: Có

ĐẢO MÀU: Có

ÂM THANH ĐƠN SẮC: –

THỜI GIAN CHỜ CỦA TÍNH NĂNG TRỢ NĂNG: Có 4

Phụ kiện

Phụ kiện tùy chọn: Giá treo tường (Giá treo tường nguyên bản của Sony 5) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia

Có gì trong hộp

Chân để bàn

Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Pin

Dây nguồn AC

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn thiết lập nhanh

Vì sản phẩm luôn được cải tiến và nâng cấp liên tục, các thông số có thể thay đổi mà không thông báo trước.