Google Tivi Sony 4K 75 inch K-75XR30M2

Mã sản phẩm75XR30M2Danh mục,

31,800,000VND

✅ Còn hàng

Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình yêu thích trải nghiệm giải trí hiện đại trên màn hình lớn. Sở hữu thiết kế sang trọng, công nghệ hình ảnh tiên tiến cùng hệ điều hành Google TV thông minh, mẫu tivi Sony này hứa hẹn mang đến không gian giải trí sống động và đặc sắc cho không gian giải trí tại gia của bạn.

Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2: Tận hưởng đỉnh cao giải trí trên tivi màn hình lớn sang trọng

Thiết kế màn hình lớn hiện đại, nổi bật trong mọi không gian

Được định hình theo phong cách tối giản sang trọng của Sony, siêu phẩm Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 sở hữu màn hình 75 inch với phần viền siêu mỏng, mang đến cảm giác hình ảnh rộng mở và cuốn hút hơn. Kiểu dáng thanh lịch kết hợp chân đế chắc chắn giúp tivi dễ dàng hòa hợp với nhiều phong cách nội thất hiện đại.

Thiết kế Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2

Thiết kế màn hình lớn hiện đại, nổi bật trong mọi không gian

Hình ảnh hiển thị sắc nét nhờ bộ xử lý XR Processor tân tiến

Được trang bị bộ xử lý XR Processor thông minh, Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 có khả năng phân tích và tối ưu từng khung hình bằng AI. Nhờ đó, độ tương phản, màu sắc và độ chi tiết trong từng cảnh phim sẽ được nâng cấp đáng kể, mang đến trải nghiệm xem chân thực hơn cho người dùng.

Bộ xử lý XR Processor Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2

Hình ảnh sắc nét nhờ bộ xử lý XR Processor tân tiến

Hình ảnh rõ nét, màu sắc sống động nhờ XR Clear Image và Triluminos Pro

Sự kết hợp giữa XR Clear Image và XR Triluminos Pro giúp Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 tái tạo hình ảnh rõ nét, hạn chế nhiễu và thể hiện màu sắc tự nhiên. Từng khung cảnh, từ phong cảnh thiên nhiên đến tông da người đều được hiển thị hài hòa và chân thực trên màn hình 75 inch của tivi Sony.

XR Triluminos Pro Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2

Thưởng thức khung hình sống động và chân thực hơn cùng Triluminos Pro

Dolby Atmos và DTS:X tái tạo không gian đa chiều lan tỏa, đắm chìm

Không chỉ nổi bật về khả năng tái tạo hình ảnh mà Google Sony TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 còn mang đến cho chủ nhân tương lai trải nghiệm âm thanh sống động với Dolby Atmos và DTS:X. Hiệu ứng âm thanh vòm lan tỏa khắp không gian hứa hẹn sẽ giúp người xem đắm chìm trong từng bộ phim hay trận đấu hấp dẫn.

Thưởng thức âm thanh vòm sống động Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2

Dolby Atmos và DTS:X tái tạo không gian đa chiều đắm chìm

Trải nghiệm chiến game mượt mà, không độ trễ trên màn hình lớn

Đối với các tín đồ gaming, màn hình 75 inch của Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 sẽ là một trợ thủ đắc lực. Tần số quét 4K 120Hz cùng các công nghệ VRR và ALLM giúp giảm độ trễ, hạn chế hiện tượng xé hình và mang lại những chuyển động mượt mà khi bạn chơi các tựa game tốc độ cao.

Chiến game mượt mà Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2

Trải nghiệm chiến game mượt mà, không độ trễ trên màn hình lớn

Google TV thông minh, dễ sử dụng kết hợp tính năng điều khiển giọng nói tiện lợi

Thiết bị sử dụng hệ điều hành Google TV với kho ứng dụng giải trí phong phú và giao diện thân thiện, có khả năng tự động học hỏi thói quen giải trí để đề xuất các chương trình phù hợp với sở thích của người dùng.

Google TV Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2

Google TV thông minh, dễ sử dụng kết hợp tính năng điều khiển giọng nói tiện lợi

Ngoài ra, tivi BRAVIA 3 II K-75XR30M2 còn hỗ trợ Google Assistant, giúp người dùng tìm kiếm nội dung và điều khiển tivi bằng giọng nói nhanh chóng thông qua nút chức năng trên chiếc remote.

Với màn hình 75 inch lớn ấn tượng, nhiều công nghệ hình ảnh, âm thanh tân tiến và tính năng thông minh hiện đại, Sony Google Smart TV BRAVIA 3 II K-75XR30M2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu giải trí chất lượng cao của nhiều gia đình hiện nay.

Thông số kỹ thuật

Kích thước và trọng lượng

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 75 inch (74,5 inch)

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (R X C X D): Xấp xỉ 11 x 64 x 349 mm

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1490 mm

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng): Xấp xỉ 45 kg

KHOẢNG CÁCH BÊN TRONG CHÂN ĐẾ (VỊ TRÍ BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1469 mm

Trọng lượng TV không có chân đế: Xấp xỉ 31,2 kg

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C): 400 x 400 mm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D): Xấp xỉ 1670 x 967 x 72 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI) (R x C x D): Xấp xỉ 1670 x 1030 x 349 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (TRỌNG LƯỢNG): Xấp xỉ 32,3 kg

Kích thước thùng đựng (R x C x D): Xấp xỉ 1879 x 1113 x 174 mm

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 189 cm

Khả năng kết nối

HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

Hỗ trợ định dạng qua USB: FAT32/exFAT/NTFS

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): Không

Tổng các ngõ vào HDMI: 4 (2 bên hông, 2 bên dưới)

Tần số quét biến đổi (VRR): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp: Không

(Các) Ngõ vào RS-232C: Không

Ngõ ra loa subwoofer: –

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số: 1 (Phía dưới)

Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh): Không

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB: Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC): Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp): 1 (Phía dưới)

Ngõ ra tai nghe: –

TẦN SỐ WI-FI: 2,4 GHz/5 GHz

Cổng USB: 2 (bên cạnh)

Mã phát USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2 TS (HDV, AVCHD):MPEG2, MPEG4, AVC, AVS, HEVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC, AV1, VP8, WMV, Motion Jpeg, /AVI:Motion Jpeg, HEVC, MPEG4, WMV, AVC, VP8/ASF (WMV)/MOV:AVC, HEVC, MPEG4, WMV/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC, VP9, WMV, AV1, 3GPP:MPEG4, AVC, HEVC, MPEG2, WMV, VP8, AV1/MP3/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG/WEBM:AV1, VP9/AC4/ogg/AAC

Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6

CHROMECAST BUILT-IN: Có

BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC): Không

APPLE HOMEKIT: Có

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1: 4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM

Ngõ ra âm thanh: –

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth: Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

NGÕ VÀO LAN: 1 (Phía dưới)

APPLE AIRPLAY: Có

Hình ảnh (Panel)

ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 3840 x 2160

Loại màn hình: LCD

Loại đèn nền: LED nền

GÓC XEM: –

Loại đèn nền làm mờ cục bộK: iểm soát đèn nền theo khung

ÍT PHẢN CHIẾU / CHÓI: –

TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH: 100 Hz

CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION): –

Hình ảnh (đang xử lý)

Tăng cường màu sắc: XR TRILUMINOS PRO™, Công nghệ Live Colour™

TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO): Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Hỗ trợ tín hiệu video: Tín hiệu HDMI™: 4096x2160p (24,50, 60 Hz), 3840x2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Tăng cường độ nét: XR Clear Image

Chế độ hình ảnh: Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game)

ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI: 640×480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800×600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024×768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280×1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600×900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680×1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920×1080 (67,5 kHz, 60 Hz)

HIGH PEAK LUMINANCE: –

Bộ xử lý: XR Processor

Tăng cường chuyển động: Motionflow™ XR 400 (Gốc 100 Hz)

HIỆU CHỈNH THEO STUDIO: Netflix 2, SONY PICTURES CORE 2, Amazon Prime 2

CẢM BIẾN: Ánh sáng

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

SỐ LƯỢNG BỘ LOA: 2

CẤU HÌNH BỘ LOA: Phạm vi đầy đủ x 2

Loại loa: Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker

CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA: 20 W

Âm thanh (Xử lý)

VOICE ZOOM: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby: Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Chế độ âm thanh: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS: DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X

Camera

CHỨC NĂNG CAMERA: –

CAMERA: –

Phần mềm

ECO DASHBOARD: Có

Cửa hàng ứng dụng: Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt: Có

VOICE SEARCH: (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có

SMART TV: Google TV™

Hẹn giờ tắt: Có

Ngôn ngữ nhập văn bản: TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

CONTROL MENU: Có

Hệ thống hoạt động: Android TV™

Trình duyệt Internet: –

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG): Có

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN: Có

Bộ lưu trữ tích hợp (GB): 32 GB 3

Teletext: Có

Ngôn ngữ hiển thị: TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAY, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG VIỆT, TIẾNG THÁI, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG TAGALOG

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®: Có (OTA0)

Các tính năng dành cho PlayStation®5

Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động: Có

Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại: Có

Tiết kiệm điện và năng lượng

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 189 cm

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star : –

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star : –

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 75 inch (74,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ): 0,5 W

Hàm lượng thủy ngân (mg): 0,0 mg

Kiểm soát đèn nền động : Có

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® : –

Sự hiện diện của dây dẫn : –

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền: Có

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số): 50/60 Hz, 220 V – 240 V AC

Thiết kế

MÀU CHÂN ĐẾ: Màu đen

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ: Bố trí 1 hướng

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA: Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

MÀU VIỀN: Màu đen

THIẾT KẾ VIỀN: Bề mặt phẳng

Thiết kế chân đế: Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T

Bộ dò đài tích hợp

Hệ thống truyền hình (Analog): B/G,D/K,I,M

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất): DVB-T/T2

CI+: –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất): VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp): 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh): –

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số): –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog): 45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh): –

Trợ năng

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh): Có

Phụ đề: Phụ đề

THIẾT LẬP BAN ĐẦU DỄ DÀNG VỚI TALKBACK: Có

Phóng to chữ: Có

TALKBACK: Có

CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV: Có

HIỆU CHỈNH MÀU: Có

ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC VĂN BẢN: Có

VOICE SEARCH: Có

TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC: Có

Lối tắt trợ năng: Có

ĐẢO MÀU: Có

ÂM THANH ĐƠN SẮC: –

THỜI GIAN CHỜ CỦA TÍNH NĂNG TRỢ NĂNG: Có 4

Phụ kiện

Phụ kiện tùy chọn: Giá treo tường (Giá treo tường nguyên bản của Sony 5) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia

Có gì trong hộp:

Chân để bàn

Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Pin

Dây nguồn AC

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn thiết lập nhanh

Google Tivi Sony 4K 100 inch K 100XR30M2

Google Tivi Sony 4K 75 inch K-75XR30M2

✅ Còn hàng
31,800,000VND

Google Tivi Sony 4K 75 inch K-75XR30M2

Kích thước và trọng lượng

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 75 inch (74,5 inch)

KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (R X C X D): Xấp xỉ 11 x 64 x 349 mm

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1490 mm

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng): Xấp xỉ 45 kg

KHOẢNG CÁCH BÊN TRONG CHÂN ĐẾ (VỊ TRÍ BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1469 mm

Trọng lượng TV không có chân đế: Xấp xỉ 31,2 kg

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C): 400 x 400 mm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D): Xấp xỉ 1670 x 967 x 72 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI) (R x C x D): Xấp xỉ 1670 x 1030 x 349 mm

TV CÓ CHÂN ĐẾ (TRỌNG LƯỢNG): Xấp xỉ 32,3 kg

Kích thước thùng đựng (R x C x D): Xấp xỉ 1879 x 1113 x 174 mm

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 189 cm

Khả năng kết nối

HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

Hỗ trợ định dạng qua USB: FAT32/exFAT/NTFS

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): Không

Tổng các ngõ vào HDMI: 4 (2 bên hông, 2 bên dưới)

Tần số quét biến đổi (VRR): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp: Không

(Các) Ngõ vào RS-232C: Không

Ngõ ra loa subwoofer: –

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số: 1 (Phía dưới)

Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh): Không

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB: Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC): Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp): 1 (Phía dưới)

Ngõ ra tai nghe: –

TẦN SỐ WI-FI: 2,4 GHz/5 GHz

Cổng USB: 2 (bên cạnh)

Mã phát USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2 TS (HDV, AVCHD):MPEG2, MPEG4, AVC, AVS, HEVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC, AV1, VP8, WMV, Motion Jpeg, /AVI:Motion Jpeg, HEVC, MPEG4, WMV, AVC, VP8/ASF (WMV)/MOV:AVC, HEVC, MPEG4, WMV/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC, VP9, WMV, AV1, 3GPP:MPEG4, AVC, HEVC, MPEG2, WMV, VP8, AV1/MP3/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG/WEBM:AV1, VP9/AC4/ogg/AAC

Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6

CHROMECAST BUILT-IN: Có

BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC): Không

APPLE HOMEKIT: Có

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1: 4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM

Ngõ ra âm thanh: –

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth: Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

NGÕ VÀO LAN: 1 (Phía dưới)

APPLE AIRPLAY: Có

Hình ảnh (Panel)

ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 3840 x 2160

Loại màn hình: LCD

Loại đèn nền: LED nền

GÓC XEM: –

Loại đèn nền làm mờ cục bộK: iểm soát đèn nền theo khung

ÍT PHẢN CHIẾU / CHÓI: –

TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH: 100 Hz

CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION): –

Hình ảnh (đang xử lý)

Tăng cường màu sắc: XR TRILUMINOS PRO™, Công nghệ Live Colour™

TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO): Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Hỗ trợ tín hiệu video: Tín hiệu HDMI™: 4096x2160p (24,50, 60 Hz), 3840x2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Tăng cường độ nét: XR Clear Image

Chế độ hình ảnh: Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game)

ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI: 640×480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800×600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024×768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280×1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600×900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680×1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920×1080 (67,5 kHz, 60 Hz)

HIGH PEAK LUMINANCE: –

Bộ xử lý: XR Processor

Tăng cường chuyển động: Motionflow™ XR 400 (Gốc 100 Hz)

HIỆU CHỈNH THEO STUDIO: Netflix 2, SONY PICTURES CORE 2, Amazon Prime 2

CẢM BIẾN: Ánh sáng

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

SỐ LƯỢNG BỘ LOA: 2

CẤU HÌNH BỘ LOA: Phạm vi đầy đủ x 2

Loại loa: Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker

CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA: 20 W

Âm thanh (Xử lý)

VOICE ZOOM: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby: Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Chế độ âm thanh: –

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS: DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X

Camera

CHỨC NĂNG CAMERA: –

CAMERA: –

Phần mềm

ECO DASHBOARD: Có

Cửa hàng ứng dụng: Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt: Có

VOICE SEARCH: (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có

SMART TV: Google TV™

Hẹn giờ tắt: Có

Ngôn ngữ nhập văn bản: TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

CONTROL MENU: Có

Hệ thống hoạt động: Android TV™

Trình duyệt Internet: –

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG): Có

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN: Có

Bộ lưu trữ tích hợp (GB): 32 GB 3

Teletext: Có

Ngôn ngữ hiển thị: TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAY, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG VIỆT, TIẾNG THÁI, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG TAGALOG

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®: Có (OTA0)

Các tính năng dành cho PlayStation®5

Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động: Có

Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại: Có

Tiết kiệm điện và năng lượng

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 189 cm

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star : –

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star : –

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 75 inch (74,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ): 0,5 W

Hàm lượng thủy ngân (mg): 0,0 mg

Kiểm soát đèn nền động : Có

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® : –

Sự hiện diện của dây dẫn : –

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền: Có

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số): 50/60 Hz, 220 V – 240 V AC

Thiết kế

MÀU CHÂN ĐẾ: Màu đen

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ: Bố trí 1 hướng

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA: Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

MÀU VIỀN: Màu đen

THIẾT KẾ VIỀN: Bề mặt phẳng

Thiết kế chân đế: Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T

Bộ dò đài tích hợp

Hệ thống truyền hình (Analog): B/G,D/K,I,M

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất): DVB-T/T2

CI+: –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất): VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp): 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh): –

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số): –

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog): 45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh): –

Trợ năng

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh): Có

Phụ đề: Phụ đề

THIẾT LẬP BAN ĐẦU DỄ DÀNG VỚI TALKBACK: Có

Phóng to chữ: Có

TALKBACK: Có

CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV: Có

HIỆU CHỈNH MÀU: Có

ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC VĂN BẢN: Có

VOICE SEARCH: Có

TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC: Có

Lối tắt trợ năng: Có

ĐẢO MÀU: Có

ÂM THANH ĐƠN SẮC: –

THỜI GIAN CHỜ CỦA TÍNH NĂNG TRỢ NĂNG: Có 4

Phụ kiện

Phụ kiện tùy chọn: Giá treo tường (Giá treo tường nguyên bản của Sony 5) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia

Có gì trong hộp:

Chân để bàn

Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Pin

Dây nguồn AC

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn thiết lập nhanh

Vì sản phẩm luôn được cải tiến và nâng cấp liên tục, các thông số có thể thay đổi mà không thông báo trước.